sai dịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phục dịch cho quan lại trong xã hội phong kiến: "sai dịch" dùng để chỉ những người làm các công việc hầu hạ, sai vặt, hoặc chịu sự điều động bắt buộc (như phu phen, tạp dịch) cho các quan lại thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới chế độ phong kiến, đời sống của những người sai dịch thường rất khổ cực.
- Ông ta từng phải làm sai dịch trong một phủ quan.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thân phận sai dịch": chỉ địa vị thấp kém, phải đi làm thuê, làm mướn hoặc bị sai khiến.
- Cuốn tiểu thuyết phản ánh thân phận sai dịch của người nông dân nghèo trước Cách mạng.
Biến thể và từ gần giống
- Phu dịch (danh từ): người làm các công việc lao động chân tay nặng nhọc, thường theo lệnh hoặc nghĩa vụ bắt buộc.
- Tạp dịch (danh từ): công việc lặt vặt, không chuyên môn; người làm các công việc đó.
- Nô dịch (danh từ): thân phận nô lệ, bị áp bức và bóc lột.
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ: người làm công, hầu hạ trong nhà.
- Gia nhân: người giúp việc trong gia đình, nhất là các gia đình quyền quý xưa.
- Người hầu: người phục vụ, chăm sóc cho người khác.
Lưu ý về từ vựng
- Tính chất từ: "Sai dịch" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái lịch sử. Từ này chủ yếu được dùng khi nói về xã hội phong kiến Việt Nam trong quá khứ và ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh hiện đại.
- Sắc thái nghĩa: Từ này thường mang hàm ý về sự bất công, áp bức và thân phận thấp kém trong trật tự xã hội cũ.
- Người phục dịch bọn quan lại thời phong kiến.